ROYAL CITY

TIMES CITY

VINHOMES RIVERSIDE


  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo

TIMES CITY - KÝ HỢP ĐỒNG TRỰC TIẾP VỚI CĐT - CÂP NHẬT 15/12

PDF. In Email

CHÍNH SÁCH VỀ GIÁ:

1. Giá bán được trừ đi 75 triệu nếu khách hàng không nhận thẻ Vimec và Vinschool. 

 

CHÍNH SÁCH DÀNH CHO CƯ DÂN:

1. Miễn phí dịch vụ hoàn toàn trong 10 năm

2. Ưu đãi phí nước nóng 30.000 VND/m3 nước nóng.

3. Tặng thẻ học Vinschool miễn phí hoàn toàn tiền học và tiền ăn trong 01 năm

4. Tặng thẻ khám bệnh tại Vimec trị giá 30 triệu thời hạn 01 năm

5. Tặng vé vui chơi giải trí tại TTTM, số lượng 10 vé/ năm

BẢNG GIÁ NIÊM YẾT: 

STT TÒA TẦNG CĂN BAN CÔNG Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT GHI CHÚ THÔNG TIN TỔNG QUÁT
1 T09 04 12A NAM 1,5 53,2  1,930,000,000   HÀNG HIẾM  
2 T09 05 06 BẮC 2 82.1  3,058,853,932     * THANH TOÁN THEO TIẾN ĐỘ

+ 50% SAU 09 NGÀY KÝ HĐMB

+ 50% THEO THÔNG BÁO BÀN GIAO NHÀ CỦA CHỦ ĐẦU TƯ


3 T09 06 20 BẮC 2 82,1  3,058,853,932   Đã bán
4 T09 15 20 BẮC 2 82.1  3,152,004,986    
5 T09 17 20 BẮC 2 82.1  3,152,004,986    
6 T09 20 06 BẮC 2 82.1  3,121,008,973    
7 T09 20 18 BẮC 2 82.1  3,121,008,973    
8 T09 21 06 BẮC 2 82.1  3,121,008,973    
9 T09 21 18 BẮC 2 82.1  3,121,008,973    
10 T09 22 06 BẮC 2 82.1  3,121,008,973    
11 T09 22 18 BẮC 2 82.1  3,121,008,973    
12 T09 23 06 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
13 T09 23 18 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
14 T09 23 20 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
15 T09 24 08 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
16 T09 24 20 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
17 T09 25 06 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
18 T09 25 18 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
19 T09 26 08 BẮC 2 82.1  3,086,799,248    
20 T09 26 18 BẮC 2 82.1  3,086,799,248     THỜI GIAN DỰ KIẾN BÀN GIAO NHÀ:
+TỪ TẦNG 23-32: CUỐI THÁNG 01/2015
+ TỪ TẦNG 12B-22 CUỐI 02/2015
+ TỪ TẦNG 03-12A CUỐI THÁNG 3/2015
21 T09 27 06 BẮC 2 82.1  3,021,593,510    
22 T09 28 06 BẮC 2 82.1  3,036,753,844    
23 T09 28 18 BẮC 2 82.1  3,036,753,844    
24 T09 28 20 BẮC 2 82.1  3,036,753,844    
25 T09 29 06 BẮC 2 82.1  3,036,753,844    
26 T09 29 19 NAM 2 82.1  3,104,893,840    
27 T09 30 06 BẮC 2 82.1  2,989,945,440    
28 T09 30 08 BẮC 2 82.1  2,989,945,440    
29 T09 30 18 BẮC 2 82.1  2,989,945,440    
30 T09 30 20 BẮC 2 82.1  2,989,945,440    
31 T09 31 06 BẮC 2 82.1  2,966,132,593    
32 T09 31 08 BẮC 2 82.1  2,966,132,593     * KHÁCH HÀNG KHÔNG VAY VỐN NGÂN HÀNG ĐƯỢC CHIẾT KHẤU 3%
+ HƯỞNG CHIẾT KHẤU DÒNG TIỀN 10%/1 NĂM/SỐ TIỀN THANH TOÁN SỚM


* ƯU ĐÃI VAY NGÂN HÀNG LÃI SUẤT 0% -3% NĂM ĐẦU TIÊN

* ÂN HẠN NỢ GỐC 12 THÁNG

 
33 T09 31 18 BẮC 2 82.1  2,966,132,593    
34 T09 31 20 BẮC 2 82.1  2,966,132,593    
35 T09 32 05 NAM 2 82.1  2,986,370,768    
36 T09 32 07 NAM 2 82.1  2,986,370,768    
37 T09 32 17 NAM 2 82.1  2,986,370,768    
38 T09 32 19 NAM 2 82.1  2,986,370,768    
39 T08 03 05 NAM 2 82.1  3,040,223,721    
40 T08 23 05 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
41 T08 23 07 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
42 T08 24 05 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
43 T08 24 07 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
44 T08 24 17 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
45 T08 25 17 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
46 T08 25 19 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
47 T08 26 05 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
48 T08 26 07 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
49 T08 26 19 NAM 2 82.1  3,111,647,292    
50 T08 27 05 NAM 2 82.1  3,055,477,206    
51 T08 27 19 NAM 2 82.1  3,055,477,206    
52 T08 28 05 NAM 2 82.1  3,040,223,721      
53 T08 28 17 NAM 2 82.1  3,040,223,721    
54 T08 29 05 NAM 2 82.1  3,055,477,206    
55 T08 29 07 NAM 2 82.1  3,055,477,206    
56 T08 29 17 NAM 2 82.1  3,055,477,206    
57 T08 29 19 NAM 2 82.1  3,055,477,206    
58 T08 30 05 NAM 2 82.1  3,008,668,802    
59 T08 30 07 NAM 2 82.1  3,008,668,802    
60 T08 30 17 NAM 2 82.1  3,008,668,802    
61 T08 30 19 NAM 2 82.1  3,008,668,802    
62 T08 31 05 NAM 2 82.1  2,984,707,356    
63 T08 31 06 BẮC 2 82.1  2,980,941,577    
64 T08 31 07 NAM 2 82.1  2,984,707,356    
65 T08 31 08 BẮC 2 82.1  2,980,941,577    
66 T08 31 17 NAM 2 82.1  2,984,707,356    
67 T08 31 18 BẮC 2 82.1  2,980,941,577    
68 T08 31 19 NAM 2 82.1  2,984,707,356    
69 T08 31 20 BẮC 2 82.1  2,980,941,577    
70 T08 32 05 NAM 2 82.1  2,938,270,447    
71 T08 32 07 NAM 2 82.1  2,938,270,447    
72 T08 32 08 BẮC 2 82.1  2,934,273,638    
73 T08 32 17 NAM 2 82.1  2,938,270,447    
74 T08 32 18 BẮC 2 82.1  2,934,273,638    
75 T08 32 19 NAM 2 82.1  2,938,270,447    
76 T08 32 20 BẮC 2 82.1  2,934,273,638    
STT TÒA TẦNG CĂN BAN CÔNG Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT GHI CHÚ TIẾN ĐỘ THANH TOÁN
1 T04 20 18 Đông 2 90,1  3.274.180.951  TBD * THANH TOÁN THEO TIẾN ĐỘ
*30% SAU KHI KÝ VBCN
* 70% TRONG VÒNG 30 NGÀY TỪ NGÀY KÝ VBCN
-------------------
* VAY VỐN 70% GIÁ TRỊ CĂN HỘ VỚI LÃI SUẤT ƯU ĐÃI 4,99%/NĂM ĐẦU

* MIỄN PHÍ THIẾT KẾ CĂN HỘ TỪ 2PN SANG 3PN

2 T04 03 11 Nam 2 94,4  3.171.868.019  TBD
3 T04 21 11 Nam 2 94,4  3,420,000,000   TBD
4 T10 07 10 Bắc 2 106,1  4.400.000.000  TBD
5 T10 07 15 Nam 2 80,4  3.458.581.965  TBD
6 T10 03 12 BẮC 2 80,4  3,155,000,000   Mới cập nhật
7 T10 05 10 BẮC 2 106,4  4,400,000,000   Mới cập nhật
8 T10 05 07 NAM 2 80,4  3,385,000,000    
9 T10 06 04 Bắc 2 80,4  3,526,000,000   Mới cập nhật
10 T10 06 05 NAM 2 80,4  3,400,000,000   Mới cập nhật
11 T10 08 18 ĐÔNG 2 90,1  3,440,000,000   MỚI CẬP NHẬP
12 T10 16 08 BẮC 2 106,1  4,400,000,000   MỚI CẬP NHẬP
13 T10 18 08 BẮC 2 106,1  4,490,000,000    
14 T10 18 12B BẮC 2 80,4  Đã bán   
15 T10 18 15 BẮC 2 80,4  3,290,000,000    
16 T10 18 09 NAM 2 106,1  4,350,000,000   Mới cập nhật
17 T10 23 15 Nam 2 80,4  3,180,000,000   Mới cập nhật
18 T10 23 17 Đông-Nam 3 115,6  5,065,000,000   CĂN GÓC SIÊU ĐẸP 
19 T10 24 04 BẮC 2 80,4  3,330,000,000   Mới cập nhật
20 T10 24 10 BẮC 2 106,1  4,300,000,000   MỚI CẬP NHẬP
21 T10 24 11 NAM 2 106,1  4,150,000,000   Mới cập nhật
22 T10 24 03 TÂY -NAM 3 115,6  5,120,000,000   CĂN SIÊU ĐẸP
23 T10 24 05 NAM 2 80,4  3,245,000,000    
BẢNG GIÁ CĂN GÓC SIÊU ĐẸP T8,T09,T11
STT TÒA TẦNG CĂN BAN CÔNG Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT GHI CHÚ TIẾN ĐỘ THANH TOÁN
1 T11 12B 19 ĐB 3 106,2  4,464,693,921   CHÊNH 100TR * THANH TOÁN THEO TIẾN ĐỘ

+ 50% SAU 09 NGÀY KÝ HĐMB

+ 50% THEO THÔNG BÁO BÀN GIAO NHÀ CỦA CHỦ ĐẦU TƯ
2 T08 32 23 NAM 3 109.2  4,398,552,413    
3 T08 32 24 ĐB 3 103.1  4,133,378,450    
4 T08 26 01 NAM 3 109.2  4,554,904,027    
5 T08 32 01 NAM 3 109.2  4,303,169,969    
6 T08 32 02 TB 3 103.1  4,096,300,680    
7 T08 31 01 TN 3 109.2  4,367,700,617    
8 T08 30 01 TN 3 109.2  4,411,516,927    
9 T08 29 01 TN 3 109.2  4,476,692,882    
10 T09 03 01 TN 3 109,2  4,300,000,000   BÁN CĂN HỘ MẪU
11 T09 03 2 ĐB 3 103,1  Đã bán 
12 T09 03 23 ĐN 3 109,2  4,415,000,000    
13 T09 30 01 TN 3 109.2  4,599,440,929    
14 T09 32 01 TN 3 109.2  4,238,178,388    
BẢNG GIÁ CĂN HỘ TÒA T01-T07 (HÀNG CHỦ ĐẦU TƯ)
STT TÒA TẦNG CĂN BAN CÔNG Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT GHI CHÚ
1 T02 28 02 TB 2 97.5  3,563,089,090    
2 T02 29 03 TN 2 97.5  3,618,786,550    
3 T03 31 02 TB 2 97.5  3,505,546,390    
4 T03 31 09 NAM 2 95  3,475,309,512   CÓ THỂ CHUYỂN ĐỔI 3PN
5 T04 27 09 NAM 2 94.4  3,523,765,207   CÓ THỂ CHUYỂN ĐỔI 3PN
6 T05  26 16 ĐÔNG 2 90.1  3,275,347,341    
7 T05  27 16 ĐÔNG 2 90.1  3,254,963,117    
8 T07 27 16 ĐÔNG 2 90.1  3,229,482,837    
9 T03 31 03 Tây-Nam 2 97,5  3,830,000,000   căn góc view nhạc nước
10 T02 27 03 Tây-Nam 2 97.5  3,618,786,550    
11 T02 28 03 Tây-Nam 2 97.5  3,618,786,550    
12 T02 31 07 NAM 3 116.7  3,897,099,606   CĂN 3 PN GIÁ RẺ
13 T03 31 07 NAM 3 116.7  4,021,189,983   CĂN 3 PN GIÁ RẺ
14 T03 31 11 NAM 2 95  3,475,309,512    
15 T05  22 16 ĐÔNG 2 90.1  3,404,397,876    
16 T05  27 01 TÂY  2 90.1  3,204,002,557    
17 T06 27 16 ĐÔNG 2 90.1  3,222,348,358    
BẢNG GIÁ CĂN HỘ TÒA T01-T10 (CHUYỂN NHƯỢNG) 
STT TÒA TẦNG CĂN BAN CÔNG Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT GHI CHÚ TIẾN ĐỘ THANH TOÁN
1 T05  4 11 NAM 2 87,2  3,380,000,000   CĂN HIẾM HĐMB, Sang tên chuyển nhượng
2 T02 16 04 BẮC 2 94,3  3,550,000,000   ĐÓNG 100% ĐÃ CÓ SỔ ĐỎ
3 T07 11 12A NAM 2 75,2  3,000,000,000     Ủy quyền
4 T08 04 17 NAM 2 82,1  2,923,000,000   ĐÓNG 50% VBCN
5 T09 18 12A NAM 2 53,2  1,971,000,000   ĐÓNG 70% VBCN

213,624,127



R1-07

114.5

40,030,968

353,219,949



R1-08

111

38,082,129

286,921,056



R1-09

108.7

40,030,968

335,327,584



R1-10

109.4

38,082,129

282,785,257



R1-11

88.3

39,933,526

281,226,103



R1-12

88.3

38,082,129

228,244,408



R1-13

145.2

37,887,246

464,866,625



R1-14

104.8

38,082,129

205,392,739



R1-15

136

37,887,246

293,741,066



R1-16

130.7

37,497,478

470,725,667



R1-17

164

37,887,246

183,378,368



R1-18

124.6

38,277,013

478,868,698



R1-19

133.8

38,082,129

122,849,056



R1-20

124.6

38,861,665

404,106,306



R1-21

133.6

38,082,129

122,665,425



R1-22

110

37,497,478

350,338,294



R1-23

113.9

38,082,129

104,577,784



R1-24

96.3

39,933,526

306,705,252



R1-25

151.7

37,883,185

328,282,984



R1-26

148

38,082,129

290,058,448



R1-27

89.8

39,641,200

312,944,306



R1-28

127.8

38,082,129

250,469,390



R1-29

179.8

39,641,200

1,001,180,912



R1-30

187.3

38,471,897

877,489,558



Lần cập nhật cuối lúc Thứ năm, 18 Tháng 12 2014 01:30
 

ROYAL CITY

TIMES CITY
VINHOMES RIVERSIDE
VINHOMES RIVERSIDE