TIMES CITY - KÝ HỢP ĐỒNG TRỰC TIẾP VỚI CĐT - CÂP NHẬT 23/07

PDF. In Email

BẢNG GIÁ CĂN HỘ TIMES CITY T01-T07

STT

Mã SP

Tòa

Tầng

Căn

DT tim tường

DT thông thủy

Đơn Giá chưa VAT+kpbt _TIM TƯỜNG

GIÁ BÁN CÓ VAT+kpbt _TIM TƯỜNG

1

T010618

T01

6

18

90,1

82,86

32.470.000

3.265.118.799

2

T010708

T01

7

8

94,4

86,99

32.915.823

3.308.081.779

3

T010711

T01

7

11

94,4

86,99

33.415.823

3.360.945.779

4

T010810

T01

8

10

94,4

87,3

34.215.823

3.445.528.179

5

T010910

T01

9

10

94,4

87,3

34.215.823

3.445.528.179

6

T010911

T01

9

11

94,4

87,3

34.715.823

3.498.392.179

7

T011209

T01

12

9

94,4

87,3

33.915.823

3.413.809.779

8

T011211

T01

12

11

94,4

87,3

33.915.823

3.413.809.779

9

T011509

T01

15

9

94,4

87,56

34.615.823

3.487.819.379

10

T011510

T01

15

10

94,4

87,56

34.115.823

3.434.955.379

11

T011609

T01

16

9

94,4

87,56

34.615.823

3.487.819.379

12

T011711

T01

17

11

94,4

87,56

34.415.823

3.466.673.779

13

T011811

T01

18

11

94,4

87,56

34.415.823

3.466.673.779

14

T012009

T01

20

9

94,4

87,56

33.915.823

3.413.809.779

15

T012209

T01

22

9

94,4

87,56

32.915.823

3.308.081.779

16

T012211

T01

22

11

94,4

87,56

32.915.823

3.308.081.779

17

T012509

T01

25

9

94,4

87,56

31.715.823

3.181.208.179

18

T012710

T01

27

10

94,4

87,56

31.115.823

3.117.771.379

19

T012711

T01

27

11

94,4

87,56

31.615.823

3.170.635.379

20

T021703

T02

17

3

97,5

89,9

34.400.000

3.584.042.159

21

T021718

T02

17

18

108,6

99

32.933.228

3.791.880.559

22

T021801

T02

18

1

108,6

99

31.333.228

3.597.269.359

23

T021908

T02

19

8

95

87,5

32.439.850

3.279.481.078

24

T021911

T02

19

11

95

86,5

33.939.850

3.439.081.078

25

T022010

T02

20

10

95

87,5

32.739.850

3.311.401.078

26

T022111

T02

21

11

95

86,5

33.739.850

3.417.801.078

27

T022310

T02

23

10

95

88,2

31.539.850

3.183.721.078

28

T022311

T02

23

11

95

87

33.039.850

3.343.321.078

29

T022503

T02

25

3

97,5

90,1

34.100.000

3.711.282.159

30

T022508

T02

25

8

95

88,2

31.039.850

3.130.521.078

31

T022801

T02

28

1

108,6

100,5

29.333.228

3.354.005.359

32

T022808

T02

28

8

95

88,2

31.039.850

3.130.521.078

33

T022811

T02

28

11

95

87

32.039.850

3.236.921.078

34

T023010

T02

30

10

95

88,2

30.939.850

3.119.881.078

35

T023108

T02

31

8

95

88,2

30.839.850

3.109.241.078

36

T023110

T02

31

10

95

88,2

30.339.850

3.056.041.078

37

T032111

T03

21

11

95

86,5

34.679.850

3.517.817.078

38

T032709

T03

27

9

95

86,5

32.979.850

3.336.937.078

39

T032811

T03

28

11

95

86,5

32.979.850

3.336.937.078

40

T032908

T03

29

8

95

86,5

30.979.850

3.124.137.078

41

T033008

T03

30

8

95

86,5

30.879.850

3.113.497.078

42

T033011

T03

30

11

95

86,5

32.879.850

3.326.297.078

43

T033108

T03

31

8

95

86,5

30.779.850

3.102.857.078

44

T033109

T03

31

9

95

86,5

32.779.850

3.315.657.078

45

T041910

T04

19

10

94,4

87,56

33.545.823

3.374.690.419

46

T042011

T04

20

11

94,4

87,56

35.145.823

3.543.855.219

47

T042310

T04

23

10

94,4

87,56

32.645.823

3.279.535.219

48

T042509

T04

25

9

94,4

87,56

33.945.823

3.416.981.619

49

T042708

T04

27

8

94,4

87,56

31.645.823

3.173.807.219

50

T042710

T04

27

10

94,4

87,56

31.645.823

3.173.807.219

51

T062409

T06

24

9

108,7

101,6

32.962.094

3.799.070.522

52

T062516

T06

25

16

90,1

83,9

31.930.000

3.050.626.319

53

T062616

T06

26

16

90,1

83,9

31.930.000

3.050.626.319

54

T072708

T07

27

8

108,68

101,6

31.121.547

3.574.300.433

Lưu ý: các căn sửa thành 3pn bao gồm các căn 94,4m, 95m2, 108m2.
Xem các căn mẫu thiết kế 03 PN: T05-0508; T04-1819; T03-1819

HOTLINE: HOÀNG NHUNG: 0988 133 655, LIÊN DUNG: 0948 58 1977 - 

TÒA NHÀ T08-T09

STT

Số căn hộ

DT tim tường (m2)

Đơn giá tim tường Chưa VAT+KPBT

Tổng giá bán chưa VAT+KPBT

Tổng giá bán Gồm VAT+KPBT

TÒA T08-TẦNG 24

1

T08-24-01

109,2

35.751.000

3.904.009.200

4.358.559.922

2

T08-24-02

103,1

35.721.250

3.682.860.875

4.111.651.960

3

T08-24-03

52,5

32.673.500

1.715.358.750

1.914.504.501

4

T08-24-04

52,5

32.471.500

1.704.753.750

1.902.626.901

5

T08-24-05

82,1

33.516.750

2.751.725.175

3.071.458.896

6

T08-24-06

82,1

33.481.500

2.748.831.150

3.068.217.588

7

T08-24-07

82,1

33.516.750

2.751.725.175

3.071.458.896

8

T08-24-08

82,1

33.481.500

2.748.831.150

3.068.217.588

9

T08-24-09

53,4

32.511.750

1.736.127.450

1.937.650.634

10

T08-24-10

53,4

32.471.500

1.733.978.100

1.935.243.362

11

T08-24-11

53,2

32.511.750

1.729.625.100

1.930.393.516

12

T08-24-12

53,2

32.471.500

1.727.483.800

1.927.995.260

13

T08-24-12A

53,2

32.511.750

1.729.625.100

1.930.393.516

14

T08-24-12B

53,2

32.471.500

1.727.483.800

1.927.995.260

15

T08-24-15

53,4

32.511.750

1.736.127.450

1.937.650.634

16

T08-24-16

53,4

32.471.500

1.733.978.100

1.935.243.362

17

T08-24-17

82,1

33.516.750

2.751.725.175

3.071.458.896

18

T08-24-18

82,1

33.481.500

2.748.831.150

3.068.217.588

19

T08-24-19

82,1

33.516.750

2.751.725.175

3.071.458.896

20

T08-24-20

82,1

33.481.500

2.748.831.150

3.068.217.588

21

T08-24-21

52,5

32.673.500

1.715.358.750

1.914.504.501

22

T08-24-22

52,5

32.471.500

1.704.753.750

1.902.626.901

23

T08-24-23

109,2

36.556.000

3.991.915.200

4.457.014.642

24

T08-24-24

103,1

36.380.250

3.750.803.775

4.187.748.008

TÒA T09-TẦNG 29

1

T09-29-01

109,2

35.618.750

3.889.567.500

4.342.358.218

2

T09-29-02

103,1

34.763.750

3.584.142.625

4.001.087.520

3

T09-29-03

52,5

32.589.000

1.710.922.500

1.909.535.901

4

T09-29-04

52,5

31.707.750

1.664.656.875

1.857.718.401

5

T09-29-05

82,1

33.444.250

2.745.772.925

3.064.792.376

6

T09-29-06

82,1

32.712.750

2.685.716.775

2.997.529.488

7

T09-29-07

82,1

33.444.250

2.745.772.925

3.064.792.376

8

T09-29-08

82,1

32.712.750

2.685.716.775

2.997.529.488

9

T09-29-09

53,4

32.269.500

1.723.191.300

1.923.162.146

10

T09-29-10

53,4

31.550.000

1.684.770.000

1.880.130.290

11

T09-29-11

53,2

32.269.500

1.716.737.400

1.915.959.292

12

T09-29-12

53,2

31.550.000

1.678.460.000

1.873.088.604

13

T09-29-12A

53,2

32.269.500

1.716.737.400

1.915.959.292

14

T09-29-12B

53,2

31.550.000

1.678.460.000

1.873.088.604

15

T09-29-15

53,4

32.269.500

1.723.191.300

1.923.162.146

16

T09-29-16

53,4

31.550.000

1.684.770.000

1.880.130.290

17

T09-29-17

82,1

33.444.250

2.745.772.925

3.064.792.376

18

T09-29-18

82,1

32.712.750

2.685.716.775

2.997.529.488

19

T09-29-19

82,1

33.444.250

2.745.772.925

3.064.792.376

20

T09-29-20

82,1

32.712.750

2.685.716.775

2.997.529.488

21

T09-29-21

52,5

32.589.000

1.710.922.500

1.909.535.901

22

T09-29-22

52,5

31.707.750

1.664.656.875

1.857.718.401

23

T09-29-23

109,2

36.244.000

3.957.844.800

4.418.855.794

24

T09-29-24

103,1

35.037.000

3.612.314.700

4.032.640.244

HOTLINE: HOÀNG NHUNG: 0988 133 655 - LIÊN DUNG: 0948 58 1977

TÒA T08 - HÀNG ĐẸP - XUẤT CƯ DÂN

STT

Số căn hộ

Đơn giá Chưa VAT+KPBT (tim tường)

Tổng giá chưa VAT+KPBT (tim tường)

Tổng giá gồm VAT+KPBT (tim tường)

Diện tích

1

T08-08-16

32.850.000

1.754.190.000

1.957.880.690

53,4

2

T08-08-20

33.850.000

2.779.085.000

3.102.101.900

82,1

3

T08-08-24

36.567.000

3.770.057.700

4.209.312.404

103,1

4

T08-12A-24

36.199.252

3.732.142.857

4.180.000.000

103,1

5

T08-19-24

41.998.060

3.866.071.429

4.330.000.000

103,1

 

 

 

 

 

 


213,624,127



R1-07

114.5

40,030,968

353,219,949



R1-08

111

38,082,129

286,921,056



R1-09

108.7

40,030,968

335,327,584



R1-10

109.4

38,082,129

282,785,257



R1-11

88.3

39,933,526

281,226,103



R1-12

88.3

38,082,129

228,244,408



R1-13

145.2

37,887,246

464,866,625



R1-14

104.8

38,082,129

205,392,739



R1-15

136

37,887,246

293,741,066



R1-16

130.7

37,497,478

470,725,667



R1-17

164

37,887,246

183,378,368



R1-18

124.6

38,277,013

478,868,698



R1-19

133.8

38,082,129

122,849,056



R1-20

124.6

38,861,665

404,106,306



R1-21

133.6

38,082,129

122,665,425



R1-22

110

37,497,478

350,338,294



R1-23

113.9

38,082,129

104,577,784



R1-24

96.3

39,933,526

306,705,252



R1-25

151.7

37,883,185

328,282,984



R1-26

148

38,082,129

290,058,448



R1-27

89.8

39,641,200

312,944,306



R1-28

127.8

38,082,129

250,469,390



R1-29

179.8

39,641,200

1,001,180,912



R1-30

187.3

38,471,897

877,489,558



Lần cập nhật cuối lúc Thứ tư, 23 Tháng 7 2014 22:47
 

Phụ trách dự án

Ms. Nhung: 0988 133 655
Ms Dung: 0948 58 1977
Mr. Hùng: 0908 386 366

Giới thiệu về VietHousing

VietHousing tự hào là đơn vị thứ cấp số 1 tại các dự án của tập đoàn Vingroup. Với phương châm làm việc “Chuyên nghiệp - Tận tâm - Thông tin chính xác” chúng tôi đã và luôn mang đến cho khách hàng những thông tin đầy đủ, chính xác và luôn cập nhật mới nhất tình trạng giao dịch của thị trường. Các giao dịch thành công được cập nhật liên tục, chính xác tuyệt đối giúp quý khách nắm bắt được giá giao dịch thực tế của thị trường. Với thời gian gắn bó lâu dài và sự làm việc nghiêm túc, chúng tôi đã nhận được sự yêu mến của chủ đầu tư và khách hàng. Chúng tôi kính mong tiếp tục nhận được sự quan tâm và hợp tác của quý khách.

Số người online

Hiện có 5 khách Trực tuyến

Thống kê

Số lần xem bài viết : 175799