TIMES CITY - KÝ HỢP ĐỒNG TRỰC TIẾP VỚI CĐT - CÂP NHẬT 27/07

PDF. In Email

 

BẢNG GIÁ CĂN HỘ TIMES CITY T01-T07  
STT Mã SP Tòa Tầng Căn DT tim tường DT thông thủy Đơn Giá chưa VAT+kpbt _TIM TƯỜNG GIÁ BÁN CÓ VAT+kpbt _TIM TƯỜNG Ghi chú
1 T010618 T01 6 18 90,1 82,86 32.470.000 3.265.118.799  
2 T010708 T01 7 8 94,4 86,99 32.915.823 3.308.081.779  
3 T010711 T01 7 11 94,4 86,99 33.415.823 3.360.945.779  
4 T010810 T01 8 10 94,4 87,3 34.215.823 3.445.528.179  
5 T010910 T01 9 10 94,4 87,3 34.215.823 3.445.528.179  
6 T010911 T01 9 11 94,4 87,3 34.715.823 3.498.392.179  
7 T011209 T01 12 9 94,4 87,3 33.915.823 3.413.809.779  
8 T011211 T01 12 11 94,4 87,3 33.915.823 3.413.809.779  
9 T011509 T01 15 9 94,4 87,56 34.615.823 3.487.819.379  
10 T011510 T01 15 10 94,4 87,56 34.115.823 3.434.955.379  
11 T011609 T01 16 9 94,4 87,56 34.615.823 3.487.819.379  
12 T011711 T01 17 11 94,4 87,56 34.415.823 3.466.673.779  
13 T011811 T01 18 11 94,4 87,56 34.415.823 3.466.673.779  
14 T012009 T01 20 9 94,4 87,56 33.915.823 3.413.809.779  
15 T012209 T01 22 9 94,4 87,56 32.915.823 3.308.081.779  
16 T012211 T01 22 11 94,4 87,56 32.915.823 3.308.081.779  
17 T012509 T01 25 9 94,4 87,56 31.715.823 3.181.208.179  
18 T012710 T01 27 10 94,4 87,56 31.115.823 3.117.771.379  
19 T012711 T01 27 11 94,4 87,56 31.615.823 3.170.635.379  
20 T021703 T02 17 3 97,5 89,9 34.400.000 3.584.042.159  
21 T021718 T02 17 18 108,6 99 32.933.228 3.791.880.559  
22 T021801 T02 18 1 108,6 99 31.333.228 3.597.269.359  
23 T021908 T02 19 8 95 87,5 32.439.850 3.279.481.078 Đã bán
24 T021911 T02 19 11 95 86,5 33.939.850 3.439.081.078  
25 T022010 T02 20 10 95 87,5 32.739.850 3.311.401.078  
26 T022111 T02 21 11 95 86,5 33.739.850 3.417.801.078  
27 T022310 T02 23 10 95 88,2 31.539.850 3.183.721.078  
28 T022311 T02 23 11 95 87 33.039.850 3.343.321.078  
29 T022503 T02 25 3 97,5 90,1 34.100.000 3.711.282.159  
30 T022508 T02 25 8 95 88,2 31.039.850 3.130.521.078  
31 T022801 T02 28 1 108,6 100,5 29.333.228 3.354.005.359  Đã bán
32 T022808 T02 28 8 95 88,2 31.039.850 3.130.521.078  
33 T022811 T02 28 11 95 87 32.039.850 3.236.921.078  
34 T023010 T02 30 10 95 88,2 30.939.850 3.119.881.078  
35 T023108 T02 31 8 95 88,2 30.839.850 3.109.241.078  
36 T023110 T02 31 10 95 88,2 30.339.850 3.056.041.078  
37 T032111 T03 21 11 95 86,5 34.679.850 3.517.817.078  
38 T032709 T03 27 9 95 86,5 32.979.850 3.336.937.078  
39 T032811 T03 28 11 95 86,5 32.979.850 3.336.937.078  
40 T032908 T03 29 8 95 86,5 30.979.850 3.124.137.078  
41 T033008 T03 30 8 95 86,5 30.879.850 3.113.497.078 Đã bán
42 T033011 T03 30 11 95 86,5 32.879.850 3.326.297.078  
43 T033108 T03 31 8 95 86,5 30.779.850 3.102.857.078  
44 T033109 T03 31 9 95 86,5 32.779.850 3.315.657.078  
45 T041910 T04 19 10 94,4 87,56 33.545.823 3.374.690.419 Đã bán
46 T042011 T04 20 11 94,4 87,56 35.145.823 3.543.855.219  
47 T042310 T04 23 10 94,4 87,56 32.645.823 3.279.535.219  
48 T042509 T04 25 9 94,4 87,56 33.945.823 3.416.981.619  
49 T042708 T04 27 8 94,4 87,56 31.645.823 3.173.807.219  
50 T042710 T04 27 10 94,4 87,56 31.645.823 3.173.807.219  
51 T062409 T06 24 9 108,7 101,6 32.962.094 3.799.070.522 Đã bán
52 T062516 T06 25 16 90,1 83,9 31.930.000 3.050.626.319  
53 T062616 T06 26 16 90,1 83,9 31.930.000 3.050.626.319  
54 T072708 T07 27 8 108,68 101,6 31.121.547 3.574.300.433  
Lưu ý: các căn sửa thành 3pn bao gồm các căn 94,4m, 95m2, 108m2.  
Xem các căn mẫu thiết kế 03 PN: T05-0508; T04-1819; T03-1819  
   
HOTLINE: HOÀNG NHUNG: 0988 133 655, LIÊN DUNG: 0948 58 1977 -   
 
 
 
TÒA NHÀ T08-T09 
STT Số căn hộ DT tim tường (m2) Đơn giá tim tường Chưa VAT+KPBT Tổng giá bán chưa VAT+KPBT Tổng giá bán Gồm VAT+KPBT Ghi chú
TÒA T08-TẦNG 24  
1 T08-24-01 109,2 35.751.000 3.904.009.200 4.358.559.922 Đã bán
2 T08-24-02 103,1 35.721.250 3.682.860.875 4.111.651.960 Đã bán
3 T08-24-03 52,5 32.673.500 1.715.358.750 1.914.504.501  
4 T08-24-04 52,5 32.471.500 1.704.753.750 1.902.626.901  
5 T08-24-05 82,1 33.516.750 2.751.725.175 3.071.458.896  
6 T08-24-06 82,1 33.481.500 2.748.831.150 3.068.217.588  
7 T08-24-07 82,1 33.516.750 2.751.725.175 3.071.458.896  
8 T08-24-08 82,1 33.481.500 2.748.831.150 3.068.217.588  
9 T08-24-09 53,4 32.511.750 1.736.127.450 1.937.650.634  
10 T08-24-10 53,4 32.471.500 1.733.978.100 1.935.243.362  
11 T08-24-11 53,2 32.511.750 1.729.625.100 1.930.393.516  
12 T08-24-12 53,2 32.471.500 1.727.483.800 1.927.995.260  
13 T08-24-12A 53,2 32.511.750 1.729.625.100 1.930.393.516  
14 T08-24-12B 53,2 32.471.500 1.727.483.800 1.927.995.260  
15 T08-24-15 53,4 32.511.750 1.736.127.450 1.937.650.634  
16 T08-24-16 53,4 32.471.500 1.733.978.100 1.935.243.362  
17 T08-24-17 82,1 33.516.750 2.751.725.175 3.071.458.896  
18 T08-24-18 82,1 33.481.500 2.748.831.150 3.068.217.588  
19 T08-24-19 82,1 33.516.750 2.751.725.175 3.071.458.896  
20 T08-24-20 82,1 33.481.500 2.748.831.150 3.068.217.588  
21 T08-24-21 52,5 32.673.500 1.715.358.750 1.914.504.501  
22 T08-24-22 52,5 32.471.500 1.704.753.750 1.902.626.901  
23 T08-24-23 109,2 36.556.000 3.991.915.200 4.457.014.642 Đã bán
24 T08-24-24 103,1 36.380.250 3.750.803.775 4.187.748.008 Đã bán
TÒA T09-TẦNG 29  
1 T09-29-01 109,2 35.618.750 3.889.567.500 4.342.358.218 Đã bán
2 T09-29-02 103,1 34.763.750 3.584.142.625 4.001.087.520 Đã bán
3 T09-29-03 52,5 32.589.000 1.710.922.500 1.909.535.901 Đã bán
4 T09-29-04 52,5 31.707.750 1.664.656.875 1.857.718.401  
5 T09-29-05 82,1 33.444.250 2.745.772.925 3.064.792.376  
6 T09-29-06 82,1 32.712.750 2.685.716.775 2.997.529.488  
7 T09-29-07 82,1 33.444.250 2.745.772.925 3.064.792.376  
8 T09-29-08 82,1 32.712.750 2.685.716.775 2.997.529.488  
9 T09-29-09 53,4 32.269.500 1.723.191.300 1.923.162.146  
10 T09-29-10 53,4 31.550.000 1.684.770.000 1.880.130.290  
11 T09-29-11 53,2 32.269.500 1.716.737.400 1.915.959.292  
12 T09-29-12 53,2 31.550.000 1.678.460.000 1.873.088.604  
13 T09-29-12A 53,2 32.269.500 1.716.737.400 1.915.959.292  
14 T09-29-12B 53,2 31.550.000 1.678.460.000 1.873.088.604  
15 T09-29-15 53,4 32.269.500 1.723.191.300 1.923.162.146  
16 T09-29-16 53,4 31.550.000 1.684.770.000 1.880.130.290  
17 T09-29-17 82,1 33.444.250 2.745.772.925 3.064.792.376  
18 T09-29-18 82,1 32.712.750 2.685.716.775 2.997.529.488  
19 T09-29-19 82,1 33.444.250 2.745.772.925 3.064.792.376  
20 T09-29-20 82,1 32.712.750 2.685.716.775 2.997.529.488  
21 T09-29-21 52,5 32.589.000 1.710.922.500 1.909.535.901 Đã bán
22 T09-29-22 52,5 31.707.750 1.664.656.875 1.857.718.401  
23 T09-29-23 109,2 36.244.000 3.957.844.800 4.418.855.794  
24 T09-29-24 103,1 35.037.000 3.612.314.700 4.032.640.244  
HOTLINE: HOÀNG NHUNG: 0988 133 655 - LIÊN DUNG: 0948 58 1977  
TÒA T08 - HÀNG ĐẸP - XUẤT CƯ DÂN  
STT Số căn hộ Đơn giá Chưa VAT+KPBT (tim tường) Tổng giá chưa VAT+KPBT (tim tường) Tổng giá gồm VAT+KPBT (tim tường) Diện tích  
1 T08-08-16 32.850.000 1.754.190.000 1.957.880.690 53,4  
2 T08-08-20 33.850.000 2.779.085.000 3.102.101.900 82,1  
3 T08-08-24 36.567.000 3.770.057.700 4.209.312.404 103,1  
4 T08-12A-24 36.199.252 3.732.142.857 4.180.000.000 103,1  
5 T08-19-24 41.998.060 3.866.071.429 4.330.000.000 103,1  

 


213,624,127



R1-07

114.5

40,030,968

353,219,949



R1-08

111

38,082,129

286,921,056



R1-09

108.7

40,030,968

335,327,584



R1-10

109.4

38,082,129

282,785,257



R1-11

88.3

39,933,526

281,226,103



R1-12

88.3

38,082,129

228,244,408



R1-13

145.2

37,887,246

464,866,625



R1-14

104.8

38,082,129

205,392,739



R1-15

136

37,887,246

293,741,066



R1-16

130.7

37,497,478

470,725,667



R1-17

164

37,887,246

183,378,368



R1-18

124.6

38,277,013

478,868,698



R1-19

133.8

38,082,129

122,849,056



R1-20

124.6

38,861,665

404,106,306



R1-21

133.6

38,082,129

122,665,425



R1-22

110

37,497,478

350,338,294



R1-23

113.9

38,082,129

104,577,784



R1-24

96.3

39,933,526

306,705,252



R1-25

151.7

37,883,185

328,282,984



R1-26

148

38,082,129

290,058,448



R1-27

89.8

39,641,200

312,944,306



R1-28

127.8

38,082,129

250,469,390



R1-29

179.8

39,641,200

1,001,180,912



R1-30

187.3

38,471,897

877,489,558



Lần cập nhật cuối lúc Chủ nhật, 27 Tháng 7 2014 23:13
 

Phụ trách dự án

Ms. Nhung: 0988 133 655
Ms Dung: 0948 58 1977
Mr. Hùng: 0908 386 366

Giới thiệu về VietHousing

VietHousing tự hào là đơn vị thứ cấp số 1 tại các dự án của tập đoàn Vingroup. Với phương châm làm việc “Chuyên nghiệp - Tận tâm - Thông tin chính xác” chúng tôi đã và luôn mang đến cho khách hàng những thông tin đầy đủ, chính xác và luôn cập nhật mới nhất tình trạng giao dịch của thị trường. Các giao dịch thành công được cập nhật liên tục, chính xác tuyệt đối giúp quý khách nắm bắt được giá giao dịch thực tế của thị trường. Với thời gian gắn bó lâu dài và sự làm việc nghiêm túc, chúng tôi đã nhận được sự yêu mến của chủ đầu tư và khách hàng. Chúng tôi kính mong tiếp tục nhận được sự quan tâm và hợp tác của quý khách.

Số người online

Hiện có 12 khách Trực tuyến

Thống kê

Số lần xem bài viết : 176890