ROYAL CITY

TIMES CITY

VINHOMES RIVERSIDE


  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo
  • Royal City - Nơi hội tụ cuộc sống Hoàn Hảo

TIMES CITY - KÝ HỢP ĐỒNG TRỰC TIẾP VỚI CĐT

PDF. In Email

CHÍNH SÁCH VỀ GIÁ:

1. Giá bán được trừ đi 75 triệu nếu khách hàng không nhận thẻ Vimec và Vinschool.  

CHÍNH SÁCH DÀNH CHO CƯ DÂN:

1. Miễn phí dịch vụ hoàn toàn trong 10 năm

2. Ưu đãi phí nước nóng 30.000 VND/m3 nước nóng.

3. Tặng thẻ học Vinschool miễn phí hoàn toàn tiền học và tiền ăn trong 01 năm

4. Tặng thẻ khám bệnh tại Vimec trị giá 30 triệu thời hạn 01 năm

5. Tặng vé vui chơi giải trí tại TTTM, số lượng 10 vé/ năm

HÀNG CHUYỂN NHƯỢNG:

Tòa T8 - Tầng 12B - căn 17: diện tích 82.1m2, 2 phòng ngủ thoáng, cửa vào chính Bắc, ban công chính Nam, đã vào 50% giá trị hợp đồng, 50% còn lại đóng trước 31/12 được chiết khấu 3%, được hưởng mọi chính sách của chủ đầu tư. Cần bán gấp giá: 3,09 tỉ.

BẢNG GIÁ NIÊM YẾT: 

I. BẢNG GIÁ TÒA T8, T9, T10 (CHỦ ĐẦU TƯ)


STT TÒA TẦNG CĂN Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT HƯỚNG BAN CÔNG
1 T09 4 12A 1,5 53,2 1,930,000,000 Nam, Hàng hiếm
2 T09 5 6 2 82.1 3,058,853,932 Bắc
3 T09 6 20 2 82,1 3,058,853,932 Bắc
4 T09 15 20 2 82.1 3,152,004,986 Bắc
5 T09 17 20 2 82.1 3,152,004,986 Bắc
6 T09 20 6 2 82.1 3,121,008,973 Bắc
7 T09 20 18 2 82.1 3,121,008,973 Bắc
8 T09 21 6 2 82.1 3,121,008,973 Bắc
9 T09 21 18 2 82.1 3,121,008,973 Bắc
10 T09 22 6 2 82.1 3,121,008,973 Bắc
11 T09 22 18 2 82.1 3,121,008,973 Bắc
12 T09 23 6 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
13 T09 23 18 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
14 T09 23 20 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
15 T09 24 8 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
16 T09 24 20 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
17 T09 25 6 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
18 T09 25 18 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
19 T09 26 8 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
20 T09 26 18 2 82.1 3,086,799,248 Bắc
21 T09 27 6 2 82.1 3,021,593,510 Bắc
22 T09 28 6 2 82.1 3,036,753,844 Bắc
23 T09 28 18 2 82.1 3,036,753,844 Bắc
24 T09 28 20 2 82.1 3,036,753,844 Bắc
25 T09 29 6 2 82.1 3,036,753,844 Bắc
26 T09 29 19 2 82.1 3,104,893,840 Nam
27 T09 30 6 2 82.1 2,989,945,440 Bắc
28 T09 30 8 2 82.1 2,989,945,440 Bắc
29 T09 30 18 2 82.1 2,989,945,440 Bắc
30 T09 30 20 2 82.1 2,989,945,440 Bắc
31 T09 31 6 2 82.1 2,966,132,593 Bắc
32 T09 31 8 2 82.1 2,966,132,593 Bắc
33 T09 31 18 2 82.1 2,966,132,593 Bắc
34 T09 31 20 2 82.1 2,966,132,593 Bắc
35 T09 32 5 2 82.1 2,986,370,768 Nam
36 T09 32 7 2 82.1 2,986,370,768 Nam
37 T09 32 17 2 82.1 2,986,370,768 Nam
38 T09 32 19 2 82.1 2,986,370,768 Nam
39 T08 3 5 2 82.1 3,040,223,721 Nam
40 T08 23 5 2 82.1 3,111,647,292 Nam
41 T08 23 7 2 82.1 3,111,647,292 Nam
42 T08 24 5 2 82.1 3,111,647,292 Nam
43 T08 24 7 2 82.1 3,111,647,292 Nam
44 T08 24 17 2 82.1 3,111,647,292 Nam
45 T08 25 17 2 82.1 3,111,647,292 Nam
46 T08 25 19 2 82.1 3,111,647,292 Nam
47 T08 26 5 2 82.1 3,111,647,292 Nam
48 T08 26 7 2 82.1 3,111,647,292 Nam
49 T08 26 19 2 82.1 3,111,647,292 Nam
50 T08 27 5 2 82.1 3,055,477,206 Nam
51 T08 27 19 2 82.1 3,055,477,206 Nam
52 T08 28 5 2 82.1 3,040,223,721 Nam
53 T08 28 17 2 82.1 3,040,223,721 Nam
54 T08 29 5 2 82.1 3,055,477,206 Nam
55 T08 29 7 2 82.1 3,055,477,206 Nam
56 T08 29 17 2 82.1 3,055,477,206 Nam
57 T08 29 19 2 82.1 3,055,477,206 Nam
58 T08 30 5 2 82.1 3,008,668,802 Nam
59 T08 30 7 2 82.1 3,008,668,802 Nam
60 T08 30 17 2 82.1 3,008,668,802 Nam
61 T08 30 19 2 82.1 3,008,668,802 Nam
62 T08 31 5 2 82.1 2,984,707,356 Nam
63 T08 31 6 2 82.1 2,980,941,577 Bắc
64 T08 31 7 2 82.1 2,984,707,356 Nam
65 T08 31 8 2 82.1 2,980,941,577 Bắc
66 T08 31 17 2 82.1 2,984,707,356 Nam
67 T08 31 18 2 82.1 2,980,941,577 Bắc
68 T08 31 19 2 82.1 2,984,707,356 Nam
69 T08 31 20 2 82.1 2,980,941,577 Bắc
70 T08 32 5 2 82.1 2,938,270,447 Nam
71 T08 32 7 2 82.1 2,938,270,447 Nam
72 T08 32 8 2 82.1 2,934,273,638 Bắc
73 T08 32 17 2 82.1 2,938,270,447 Nam
74 T08 32 18 2 82.1 2,934,273,638 Bắc
75 T08 32 19 2 82.1 2,938,270,447 Nam
76 T08 32 20 2 82.1 2,934,273,638 Bắc
STT TÒA TẦNG CĂN Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT BAN CÔNG
1 T04 20 18 2 90,1  3.274.180.951  Đông
2 T04 3 11 2 94,4  3.171.868.019  Nam
3 T04 21 11 2 94,4 3,420,000,000 Nam
4 T10 7 10 2 106,1  4.400.000.000  Bắc
5 T10 7 15 2 80,4  3.458.581.965  Nam
6 T10 3 12 2 80,4 3,155,000,000 Bắc 
7 T10 5 10 2 106,4 4,400,000,000 Bắc
8 T10 5 7 2 80,4 3,385,000,000 Nam
9 T10 6 4 2 80,4 3,526,000,000 Bắc
10 T10 6 5 2 80,4 3,400,000,000 Nam
11 T10 8 18 2 90,1 3,440,000,000 Đông
12 T10 16 8 2 106,1 4,400,000,000 Bắc
13 T10 18 8 2 106,1 4,490,000,000 Bắc
14 T10 18 12B 2 80,4  Đã bán  Bắc
15 T10 18 15 2 80,4 3,290,000,000 Bắc
16 T10 18 9 2 106,1 4,350,000,000 Nam
17 T10 23 15 2 80,4 3,180,000,000 Nam
18 T10 23 17 3 115,6 5,065,000,000 Đông-Nam, căn góc đẹp
19 T10 24 4 2 80,4 3,330,000,000 Bắc
20 T10 24 10 2 106,1 4,300,000,000 Bắc
21 T10 24 11 2 106,1 4,150,000,000 Nam
22 T10 24 3 3 115,6 5,120,000,000 Tây Nam
23 T10 24 5 2 80,4 3,245,000,000 Nam
BẢNG GIÁ CĂN GÓC SIÊU ĐẸP T8,T09,T11  
STT TÒA TẦNG CĂN Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT BAN CÔNG
1 T11 12B 19 3 106,2 4,464,693,921 Đông Bắc
2 T08 32 23 3 109.2 4,398,552,413 Nam
3 T08 32 24 3 103.1 4,133,378,450 Đông Bắc
4 T08 26 1 3 109.2 4,554,904,027 Nam
5 T08 32 1 3 109.2 4,303,169,969 Nam
6 T08 32 2 3 103.1 4,096,300,680 Tây Bắc
7 T08 31 1 3 109.2 4,367,700,617 Tây Nam
8 T08 30 1 3 109.2 4,411,516,927 Tây Nam
9 T08 29 1 3 109.2 4,476,692,882 Tây Nam
10 T09 3 1 3 109,2 4,300,000,000 Tây Nam
11 T09 3 2 3 103,1  Đã bán  Đông Bắc
12 T09 3 23 3 109,2 4,415,000,000 Đông Bắc
13 T09 30 1 3 109.2 4,599,440,929 Tây Nam
14 T09 32 1 3 109.2 4,238,178,388 Tây Nam
BẢNG GIÁ CĂN HỘ TÒA T01-T07 (HÀNG CHỦ ĐẦU TƯ)
STT TÒA TẦNG CĂN Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT BAN CÔNG
1 T02 28 2 2 97.5 3,563,089,090 Tây Bắc
2 T02 29 3 2 97.5 3,618,786,550 Tây Nam
3 T03 31 2 2 97.5 3,505,546,390 Tây Bắc
4 T03 31 9 2 95 3,475,309,512 Nam, có thể sửa thành 3PN
5 T04 27 9 2 94.4 3,523,765,207 Nam, có thể sửa thành 3PN
6 T05  26 16 2 90.1 3,275,347,341 Đông 
7 T05  27 16 2 90.1 3,254,963,117 Đông 
8 T07 27 16 2 90.1 3,229,482,837 Đông 
9 T03 31 3 2 97,5 3,830,000,000 Tây-Nam
10 T02 27 3 2 97.5 3,618,786,550 Tây-Nam
11 T02 28 3 2 97.5 3,618,786,550 Tây-Nam
12 T02 31 7 3 116.7 3,897,099,606 Nam,3PN, giá rẻ
13 T03 31 7 3 116.7 4,021,189,983 Nam,3PN, giá rẻ
14 T03 31 11 2 95 3,475,309,512 Nam
15 T05  22 16 2 90.1 3,404,397,876 Đông
16 T05  27 1 2 90.1 3,204,002,557 Tây
17 T06 27 16 2 90.1 3,222,348,358 Đông
BẢNG GIÁ CĂN HỘ TÒA T01-T10 (CHUYỂN NHƯỢNG) 
STT TÒA TẦNG CĂN Số PN DT TIM TƯỜNG GIÁ GỒM VAT+BT BAN CÔNG
1 T05  4 11 2 87,2 3,380,000,000 Nam, Chuyển nhượng
2 T02 16 4 2 94,3 3,550,000,000 Nam, Đã có sổ đỏ
3 T07 11 12A 2 75,2 3,000,000,000 Nam, Ủy quyền
4 T08 4 17 2 82,1 2,923,000,000 Nam. Đóng 50%, VNCN
5 T09 18 12A 2 53,2 1,971,000,000 Nam. Đóng 70%, VNCN

213,624,127



R1-07

114.5

40,030,968

353,219,949



R1-08

111

38,082,129

286,921,056



R1-09

108.7

40,030,968

335,327,584



R1-10

109.4

38,082,129

282,785,257



R1-11

88.3

39,933,526

281,226,103



R1-12

88.3

38,082,129

228,244,408



R1-13

145.2

37,887,246

464,866,625



R1-14

104.8

38,082,129

205,392,739



R1-15

136

37,887,246

293,741,066



R1-16

130.7

37,497,478

470,725,667



R1-17

164

37,887,246

183,378,368



R1-18

124.6

38,277,013

478,868,698



R1-19

133.8

38,082,129

122,849,056



R1-20

124.6

38,861,665

404,106,306



R1-21

133.6

38,082,129

122,665,425



R1-22

110

37,497,478

350,338,294



R1-23

113.9

38,082,129

104,577,784



R1-24

96.3

39,933,526

306,705,252



R1-25

151.7

37,883,185

328,282,984



R1-26

148

38,082,129

290,058,448



R1-27

89.8

39,641,200

312,944,306



R1-28

127.8

38,082,129

250,469,390



R1-29

179.8

39,641,200

1,001,180,912



R1-30

187.3

38,471,897

877,489,558



Lần cập nhật cuối lúc Thứ ba, 23 Tháng 12 2014 17:03
 

Phụ trách dự án

Hotline:

Ms. Nhung

0988 133 655

Hỗ trợ trực tuyến

Trao đổi ngayQuản lý dự án

Tin tức cập nhật

Số người online

Hiện có 750 khách Trực tuyến

Thống kê

Số lần xem bài viết : 258403

ROYAL CITY

TIMES CITY PARK HILL
VINHOMES RIVERSIDE
VINHOMES RIVERSIDE