ROYAL CITY

TIMES CITY

VINHOMES RIVERSIDE


TIMES CITY - KÝ HỢP ĐỒNG TRỰC TIẾP VỚI CĐT - CÂP NHẬT 15/9

PDF. In Email
BẢNG GIÁ CĂN HỘ TIMES CITY - TÒA T8 - T9
STT Tòa Tầng Căn Hướng BC Số PN DT tim tường Đơn giá chưa VAT+KPBT Tổng giá bán Gồm VAT+KPBT Ghi chú
TÒA T08              
1 T08 19 24 Đ-B 3 103.1 37,532,000 4,334,108,768 Góc 3PN-view s.Hồng cực đẹp
2 T08 12A 24 Đ-B 3 103.1 36,164,000 4,176,232,566 đã bán
3 T08 08 24 Đ-B 3 103.1 36,567,000 4,188,614,048 đã bán
4 T08 08 20 B 2 82.1 33,850,000 3,102,101,900 đã bán
5 T08 24 01 T-N 3 109.2 35,751,000 4,358,559,922 đã bán
6 T08 24 02 T-B 3 103.1 35,721,250 4,111,651,960 đã bán
7 T08 24 03 N 1 52.5 32,673,500 1,914,504,501 đã bán
8 T08 24 04 B 1 52.5 32,471,500 1,902,626,901 đã bán
9 T08 24 05 N 2 82.1 33,516,750 3,071,458,896 đã bán
10 T08 24 06 B 2 82.1 33,481,500 3,068,217,588  
11 T08 24 07 N 2 82.1 33,516,750 3,071,458,896  
12 T08 24 08 B 2 82.1 33,481,500 3,068,217,588  
13 T08 24 09 N 1 53.4 32,511,750 1,937,650,634  
14 T08 24 10 B 1 53.4 32,471,500 1,935,243,362 đã bán
15 T08 24 11 N 1 53.2 32,511,750 1,930,393,516  
16 T08 24 12 B 1 53.2 32,471,500 1,927,995,260  đã bán
17 T08 24 12A N 1 53.2 32,511,750 1,930,393,516  
18 T08 24 12B B 1 53.2 32,471,500 1,927,995,260  
19 T08 24 15 N 1 53.4 32,511,750 1,937,650,634  
20 T08 24 16 B 1 53.4 32,471,500 1,935,243,362  đã bán
21 T08 24 17 N 2 82.1 33,516,750 3,071,458,896  
22 T08 24 18 B 2 82.1 33,481,500 3,068,217,588  đã bán
23 T08 24 19 N 2 82.1 33,516,750 3,071,458,896  
24 T08 24 20 B 2 82.1 33,481,500 3,068,217,588  
26 T08 24 21 N 1 52.5 32,673,500 1,914,504,501  
27 T08 24 22 B 1 52.5 32,471,500 1,902,626,901 đã bán
28 T08 24 23 Đ-N 3 109.2 36,556,000 4,457,014,642 Đã bán
29 T08 24 24 Đ-B 3 103.2     Đã bán
TÒA T09              
1 T09 10 18 B 2 82.1 33,950,000 3,112,971,000 đã bán
2 T09 10 16 B 1 53.4 32,950,000 1,963,861,490 đã bán
3 T09 29 01 T-N 3 109.2 35,618,750 4,342,358,218 đã bán
4 T09 29 02 T-B 3 103.1 34,763,750 4,001,087,520 đã bán
5 T09 29 03 N 1 52.5 32,589,000 1,909,535,901 đã bán
6 T09 29 04 B 1 52.5 31,707,750 1,857,718,401  
7 T09 29 05 N 2 82.1 33,444,250 3,064,792,376  
8 T09 29 06 B 2 82.1 32,712,750 2,997,529,488  
9 T09 29 07 N 2 82.1 33,444,250 3,064,792,376  
10 T09 29 08 B 2 82.1 32,712,750 2,997,529,488  
11 T09 29 09 N 1 53.4 32,269,500 1,923,162,146 đã bán
12 T09 29 10 B 1 53.4 31,550,000 1,880,130,290  
13 T09 29 11 N 1 53.2 32,269,500 1,915,959,292 đã bán
14 T09 29 12 B 1 53.2 31,550,000 1,873,088,604  
15 T09 29 12A N 1 53.2 32,269,500 1,915,959,292  
16 T09 29 12B B 1 53.2 31,550,000 1,873,088,604  
17 T09 29 15 N 1 53.4 32,269,500 1,923,162,146 đã bán
18 T09 29 16 B 1 53.4 31,550,000 1,880,130,290  
19 T09 29 17 N 2 82.1 33,444,250 3,064,792,376  
20 T09 29 18 B 2 82.1 32,712,750 2,997,529,488  
21 T09 29 19 N 2 82.1 33,444,250 3,064,792,376  
22 T09 29 20 B 2 82.1 32,712,750 2,997,529,488  
23 T09 29 21 N 1 52.5 32,589,000 1,909,535,901 đã bán
24 T09 29 22 B 1 52.5 31,707,750 1,857,718,401  
25 T09 29 23 Đ-N 3 109.2 36,244,000 4,418,855,794 đã bán
26 T09 29 24 Đ-B 3 103.1 35,037,000 4,032,640,244 đã bán
STT Tòa Tầng Căn Hướng BC Số PN DT Tim tường (m2) Đơn giá tim tường Chưa VAT+KPBT Tổng giá bán Gồm VAT+KPBT Ghi chú
1 T09 5 12B Bắc 1,5PN 53,2 32.269.500 1.915.959.292  
2 T09 7 12B Bắc 1,5PN 53,2 32.269.500 1.915.959.292  
3 T09 7 16 Bắc 1,5PN 53,4 32.269.500 1.923.162.146  
4 T09 10 12B Bắc 1,5PN 53,2 33.279.500 1.976.139.132  
5 T09 11 4 Bắc 1,5PN 52,5 33.445.898 1.959.921.474  
6 T09 11 10 Bắc 1,5PN 53,4 33.279.500 1.983.568.226  
7 T09 11 12B Bắc 1,5PN 53,2 33.279.500 1.976.139.132  
8 T09 11 16 Bắc 1,5PN 53,4 33.279.500 1.983.568.226  
9 T09 12B 10 Bắc 1,5PN 53,4 31.865.500 1.898.999.714  
10 T09 12B 16 Bắc 1,5PN 53,4 31.865.500 1.898.999.714  
11 T09 15 12 Bắc 1,5PN 53,2 33.279.500 1.976.139.132 có thể ghép thành 3 pn
12 T09 15 12B Bắc 1,5PN 53,2 33.279.500 1.976.139.132
13 T09 15 16 Bắc 1,5PN 53,4 33.279.500 1.983.568.226  
14 T09 18 12B Bắc 1,5PN 53,2 33.279.500 1.976.139.132  
15 T09 18 22 Bắc 1,5PN 52,5 33.279.500 1.950.137.301  
16 T09 20 3 Nam 1,5PN 52,5 34.492.500 2.021.461.701  Đã bán
17 T09 20 10 Nam 1,5PN 53,4 32.774.500 1.953.365.186  
18 T09 20 12 Bắc 1,5PN 53,2 32.774.500 1.946.049.212 có thể ghép thành 3 pn
20 T09 20 12B Bắc 1,5PN 53,2 32.774.500 1.946.049.212
19 T09 20 12A Nam 1,5PN 53,2 33.510.285 1.989.890.225  
21 T09 20 16 Bắc 1,5PN 53,4 32.774.500 1.953.365.186  
22 T09 20 22 Bắc 1,5PN 52,5 32.938.373 1.930.079.004  
23 T09 21 9 Nam 1,5PN 53,4 33.510.285 1.997.371.015  Đã bán
24 T09 21 10 Bắc 1,5PN 53,4 32.774.500 1.953.365.186  
25 T09 21 11 Nam 1,5PN 53,2 33.510.285 1.989.890.225 Đã bán 10/9
26 T09 21 12A Nam 1,5PN 53,2 33.510.285 1.989.890.225
27 T09 21 12 Bắc 1,5PN 53,2 32.774.500 1.946.049.212 có thể ghép thành 3 pn
28 T09 21 12B Bắc 1,5PN 53,2 32.774.500 1.946.049.212
29 T09 21 16 Bắc 1,5PN 53,4 32.774.500 1.953.365.186  
30 T09 23 4 Bắc 1,5PN 52,5 32.572.500 1.908.565.701  
31 T09 23 9 Nam 1,5PN 53,4 32.976.500 1.965.446.402  
32 T09 23 10 Bắc 1,5PN 53,4 32.572.500 1.941.283.970  
33 T09 23 11 Nam 1,5PN 53,2 32.976.500 1.958.085.180 Đã bán
34 T09 23 12A Nam 1,5PN 53,2 32.976.500 1.958.085.180
35 T09 23 12 Bắc 1,5PN 53,2 32.572.500 1.934.013.244 có thể ghép thành 3 pn
36 T09 23 12B Bắc 1,5PN 53,2 32.572.500 1.934.013.244
37 T09 23 16 Bắc 1,5PN 53,4 32.572.500 1.941.283.970  
38 T09 26 10 Bắc 1,5PN 53,4 32.572.500 1.941.283.970  
39 T09 26 12 Bắc 1,5PN 53,2 32.572.500 1.934.013.244  
40 T09 26 12A Nam 1,5PN 53,2 32.976.500 1.958.085.180  
41 T09 27 11 Nam 1,5PN 53,2 32.269.500 1.915.959.292 Đã bán 12/9
42 T09 27 12A Nam 1,5PN 53,2 32.269.500 1.915.959.292
43 T09 27 12 Bắc 1,5PN 53,2 31.865.500 1.891.887.356 có thể ghép thành 3 pn
44 T09 27 12B Bắc 1,5PN 53,2 31.865.500 1.891.887.356
45 T09 27 15 Nam 1,5PN 53,4 32.269.500 1.923.162.146  
46 T09 27 16 Bắc 1,5PN 53,4 31.865.500 1.898.999.714  
47 T09 30 3 Nam 1,5PN 52,5 33.352.725 1.954.442.931  
48 T09 30 4 Bắc 1,5PN 52,5 31.517.303 1.846.520.088  
49 T09 30 9 Nam 1,5PN 53,4 32.082.145 1.911.956.818 Đã bán 12/9
50 T09 30 10 Bắc 1,5PN 53,4 31.360.500 1.868.796.674  
51 T09 30 11 Nam 1,5PN 53,2 32.082.145 1.904.795.931 có thể ghép thành 3 pn
52 T09 30 12A Nam 1,5PN 53,2 32.082.145 1.904.795.931
53 T09 30 12 Bắc 1,5PN 53,2 31.360.500 1.861.797.436 có thể ghép thành 3 pn
54 T09 30 12B Bắc 1,5PN 53,2 31.360.500 1.861.797.436
55 T09 30 15 Nam 1,5PN 53,4 32.082.145 1.911.956.818  
56 T09 30 16 Bắc 1,5PN 53,4 31.360.500 1.868.796.674  
57 T09 30 21 Nam 1,5PN 52,5 33.352.725 1.954.442.931  
58 T09 30 22 Bắc 1,5PN 52,5 31.517.303 1.846.520.088  
59 T08 24 12B Bắc 1 53.2 32471500 1.927.995.260  view quảng trường 
60 T08 24 06 Bắc 2 82.1 33481500 3.068.217.588  view quảng trường 
61 T08 08 20 Bắc 2 82.1 33481500 3.120.000.000  chuyển nhượng HĐMB 
BẢNG GIÁ CĂN HỘ TIMES CITY T01-T10 (ĐÓNG 100%)- ĐẠI LÝ 5
STT Tòa Tầng Căn DT tim tường Số phòng ngủ Hướng Ban công GIÁ GỒM VAT+bảo trì GHI CHÚ
1 T10 11 05 80.4 2 Nam         3,388,794,765 view hồ
2 T10 07 15 80.4 2 Nam         3,458,581,965  
3 T10 10 12 80.4 2 Bắc         3,400,000,000 View quảng trường
4 T05 25 07 87.2 2 Nam         3,350,070,518 đã bán
5 T04 20 18 90.1 2 Đông         3,274,180,951  
6 T04 03 11 94.4 2 Nam         3,171,868,019  
7 T04 08 11 94.4 2 Nam         3,247,199,219  
8 T04 11 11 94.4 2 Nam         3,342,618,739 đã bán
9 T01 17 09 94.4 2 Nam         3,322,802,163  đã bán
10 T01 21 09 94.4 2 Nam         3,277,646,963  
11 T04 21 10 94.4 2 Bắc         3,270,986,099  
12 T04 21 11 94.4 2 Nam         3,492,265,459  
13 T01 23 11 94.4 2 Nam         3,232,491,763  
14 T04 24 09 94.4 2 Nam         3,305,085,299  
15 T04 25 11 94.4 2 Nam         3,322,530,419  
16 T03 22 11 95 2 Nam         3,539,638,626  
17 T03 27 10 95 2 Bắc         3,256,897,970  
18 T02 18 03 97.5 2 Tây-Nam         3,488,910,159 đã bán
19 T03 30 03 97.5 2 Tây-Nam         3,534,722,159 Căn góc-view đẹp
20 T10 8 10 106,1 2 Bắc         4,450,000,000 đã bán
21 T03 20 18 108.6 2 Đông         3,923,087,002  
22 T03 22 01 108.6 2 Tây         3,720,285,469  
23 T03 23 18 108.6 2 Đông         3,843,985,213  
24 T03 25 01 108.6 2 Tây         3,658,432,207  
25 T03 31 18 108.6 2 Đông         3,626,823,630  đã bán
26 T06 11 08 108.7 2 Bắc         3,830,165,285 đã bán
27 T05 27 09 108.7 2 Nam         3,710,551,678  
28 T06 07 09 108.7 2 Nam         3,738,295,396 đã bán
29 T06 25 09 108.7 2 Nam         3,792,896,523 đã bán
30 T10 07 02 115.6 3 Tây-Bắc         5,252,974,787 đã bán
31 T02 18 12A 116.7 3 Nam         4,336,564,090 đã bán
32 T02 20 12A 116.7 3 Nam         4,337,487,404  
33 T02 27 07 116.7 3 Nam         4,208,932,937  
34 T02 29 12 116.7 3 Bắc         3,738,397,234 Giá rẻ
35 T03 27 12A 116.7 3 Nam         4,158,709,798  
36 T02 20 16 97.5 2 Đông-Bắc         3,490,286,159 Góc 2PN-view sông Hồng
37 T10 15 11 106.1 2 Nam         4,300,327,000 View hồ-căn VIP
38 T10 03 02 115.6 3 Tây-Bắc         5,150,892,250 Góc-View quảng trường
39 T10 06 17 115.6 3 Đông-Nam         5,128,882,250 Căn VIP-Hướng mát
40 T10 20 17 115.6 3 Đông-Nam         5,150,876,225 Căn VIP-Hướng mát
41 T10 03 16 115.6 3 Đông-Bắc         5,209,076,480 Góc-View quảng trường
BẢNG GIÁ CĂN HỘ TIMES CITY T01-T07- Chiết khấu 3%
STT Tòa Tầng Căn DT tim tường Hướng ban công Đơn Giá chưa VAT+BT (tim tường) GIÁ GỒM VAT+BT (2 PHÒNG NGỦ) GIÁ GỒM VAT+BT (3 PHÒNG NGỦ) GHI CHÚ
1 T06 27 11 87.2 Nam      3,331,653    3,254,250,825    căn đẹp-2 phòng thoáng  đã bán
2 T01 06 18 90.1 Đông    32,470,000    3,265,118,799    3,265,118,799    
3 T06 25 16 90.1 Đông    31,930,000    3,210,626,319      
4 T06 26 16 90.1 Đông    31,930,000    3,210,626,319      
5 T01 07 08 94.4 Bắc    32,915,823    3,308,081,778      3,468,081,778 đã bán
6 T01 07 11 94.4 Nam    33,415,823    3,360,945,778      3,520,945,778  
7 T01 08 10 94.4 Bắc    34,215,823    3,445,528,178      3,605,528,178  
8 T01 09 10 94.4 Bắc    34,215,823    3,445,528,178      3,605,528,178  
9 T01 09 11 94.4 Nam    34,715,823    3,498,392,178      3,658,392,178  
10 T01 12 09 94.4 Nam    33,915,823    3,413,809,778      3,573,809,778  
11 T01 12 11 94.4 Nam    33,915,823    3,413,809,778      3,573,809,778  
12 T01 15 09 94.4 Nam    34,615,823    3,487,819,378      3,647,819,378  
13 T01 15 10 94.4 Bắc    34,115,823    3,434,955,378      3,594,955,378  
14 T01 16 09 94.4 Nam    34,615,823    3,487,819,378      3,647,819,378  
15 T01 17 11 94.4 Nam    34,415,823    3,466,673,778      3,626,673,778  
16 T01 18 11 94.4 Nam    34,415,823    3,466,673,778      3,626,673,778  
17 T01 20 09 94.4 Nam    33,915,823    3,413,809,778      3,573,809,778  
18 T01 22 09 94.4 Nam    32,915,823    3,308,081,778      3,468,081,778  
19 T01 22 11 94.4 Nam    32,915,823    3,308,081,778      3,468,081,778  
20 T01 25 09 94.4 Nam    31,715,823    3,181,208,178      3,341,208,178 đã bán
21 T01 27 10 94.4 Bắc    31,115,823    3,117,771,378      3,277,771,378 đã bán
22 T01 27 11 94.4 Nam    31,615,823    3,170,635,378      3,330,635,378  
23 T04 18 11 94.4 Nam    35,445,823    3,575,573,619      3,735,573,619  
24 T04 19 10 94.4 Bắc    33,545,823    3,374,690,418      3,534,690,418 Đã bán
25 T04 20 11 94.4 Nam    35,145,823    3,543,855,218      3,703,855,218  
26 T04 23 10 94.4 Bắc    32,645,823    3,279,535,218      3,439,535,218  
27 T04 25 09 94.4 Nam    33,945,823    3,416,981,618      3,576,981,618  
28 T04 27 08 94.4 Bắc    31,645,823    3,173,807,218      3,333,807,218  
29 T04 27 10 94.4 Bắc    31,645,823    3,173,807,218      3,333,807,218  
30 T02 19 08 95 Bắc    32,439,850    3,279,481,078      3,439,481,078 Đã bán
31 T02 19 11 95 Nam    33,939,850    3,439,081,078      3,599,081,078 mở bán lại
32 T02 20 10 95 Bắc    32,739,850    3,311,401,078      3,471,401,078  
33 T02 21 11 95 Nam    33,739,850    3,417,801,078      3,577,801,078
34 T02 23 10 95 Bắc    31,539,850    3,183,721,078      3,343,721,078 đã bán
35 T02 23 11 95 Nam    33,039,850    3,343,321,078      3,503,321,078 đã bán
36 T02 25 08 95 Bắc    31,039,850    3,130,521,078      3,290,521,078 đã bán
37 T02 28 08 95 Bắc    31,039,850    3,130,521,078      3,290,521,078 đã bán
38 T02 28 11 95 Nam    32,039,850    3,236,921,078      3,396,921,078  
39 T02 30 10 95 Bắc    30,939,850    3,119,881,078      3,279,881,078  
40 T02 31 08 95 Bắc    30,839,850    3,109,241,078      3,269,241,078 đã bán
41 T02 31 10 95 Bắc    30,339,850    3,056,041,078      3,216,041,078 đã bán
42 T03 21 11 95 Nam    34,679,850    3,517,817,078      3,677,817,078 đã bán
43 T03 27 09 95 Nam    32,979,850    3,336,937,078      3,496,937,078  
44 T03 28 11 95 Nam    32,979,850    3,336,937,078      3,496,937,078  
45 T03 29 08 95 Bắc    30,979,850    3,124,137,078      3,284,137,078 Đã bán
46 T03 30 08 95 Bắc    30,879,850    3,113,497,078      3,273,497,078  
47 T03 30 11 95 Nam    32,879,850    3,326,297,078      3,486,297,078  
48 T03 31 08 95 Bắc    30,779,850    3,102,857,078      3,262,857,078  
49 T03 31 09 95 Nam    32,779,850    3,315,657,078      3,475,657,078  
50 T02 16 03 97.5  Tây-Nam     3,785,882,159      Căn góc 2PN 
51 T02 22 03 97.5  Tây-Nam     3,731,282,159      Căn góc 2PN 
52 T03 25 02 97.5 Tây-Bắc    3,550,010,159     đã bán
53 T02 25 03 97.5 Tây-Nam    34,100,000    3,711,282,159      3,711,282,159  Căn góc 2PN 
54 T03 30 16 97.5  Đông-Bắc     3,550,010,159      Căn góc 2PN 
55 T03 31 03 97.5  Tây-Nam     3,812,090,159      Căn góc 2PN 
56 T03 31 17 97.5  Đông-Nam     3,702,890,159      Căn góc 2PN 
57 T02 17 18 108.6 Đông    32,933,228    3,791,880,558      3,991,880,558  
58 T02 18 01 108.6 Tây    31,333,228    3,597,269,358      3,797,269,358 đã bán
59 T02 28 01 108.6 Tây    29,333,228    3,354,005,358      3,554,005,358 đã bán
60 T07 27 08 108.68 Bắc    31,121,547    3,574,300,433      3,774,300,433 đã bán

213,624,127



R1-07

114.5

40,030,968

353,219,949



R1-08

111

38,082,129

286,921,056



R1-09

108.7

40,030,968

335,327,584



R1-10

109.4

38,082,129

282,785,257



R1-11

88.3

39,933,526

281,226,103



R1-12

88.3

38,082,129

228,244,408



R1-13

145.2

37,887,246

464,866,625



R1-14

104.8

38,082,129

205,392,739



R1-15

136

37,887,246

293,741,066



R1-16

130.7

37,497,478

470,725,667



R1-17

164

37,887,246

183,378,368



R1-18

124.6

38,277,013

478,868,698



R1-19

133.8

38,082,129

122,849,056



R1-20

124.6

38,861,665

404,106,306



R1-21

133.6

38,082,129

122,665,425



R1-22

110

37,497,478

350,338,294



R1-23

113.9

38,082,129

104,577,784



R1-24

96.3

39,933,526

306,705,252



R1-25

151.7

37,883,185

328,282,984



R1-26

148

38,082,129

290,058,448



R1-27

89.8

39,641,200

312,944,306



R1-28

127.8

38,082,129

250,469,390



R1-29

179.8

39,641,200

1,001,180,912



R1-30

187.3

38,471,897

877,489,558



Lần cập nhật cuối lúc Thứ ba, 16 Tháng 9 2014 04:19
 

Phụ trách dự án

Ms. Nhung: 0988 133 655
Ms Dung: 0948 58 1977
Mr. Hùng: 0908 386 366

Giới thiệu về VietHousing

VietHousing tự hào là đơn vị thứ cấp số 1 tại các dự án của tập đoàn Vingroup. Với phương châm làm việc “Chuyên nghiệp - Tận tâm - Thông tin chính xác” chúng tôi đã và luôn mang đến cho khách hàng những thông tin đầy đủ, chính xác và luôn cập nhật mới nhất tình trạng giao dịch của thị trường. Các giao dịch thành công được cập nhật liên tục, chính xác tuyệt đối giúp quý khách nắm bắt được giá giao dịch thực tế của thị trường. Với các dự án lớn như Royal City, Times City và Vinhomes Riverside , Với thời gian gắn bó lâu dài và sự làm việc nghiêm túc, chúng tôi đã nhận được sự yêu mến của chủ đầu tư và khách hàng. Chúng tôi kính mong tiếp tục nhận được sự quan tâm và hợp tác của quý khách. 

Số người online

Hiện có 20 khách Trực tuyến

Thống kê

Số lần xem bài viết : 186447

ROYAL CITY

TIMES CITY
VINHOMES RIVERSIDE